Có 1 kết quả:
柔情 róu qíng ㄖㄡˊ ㄑㄧㄥˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) gentle feelings
(2) tender sentiments
(2) tender sentiments
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0